Trong môi trường nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể, chỉ một sai sót nhỏ ở khâu tiếp nhận, bảo quản, sơ chế hoặc phục vụ cũng có thể ảnh hưởng đến hàng chục, thậm chí hàng trăm suất ăn.
Đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, vi sinh vật có thể phát triển nhanh nếu thực phẩm không được kiểm soát đúng nhiệt độ. Vì vậy, phòng ngừa ngộ độc thực phẩm không chỉ là giữ cho khu bếp sạch sẽ mà cần được thực hiện xuyên suốt toàn bộ quy trình: tiếp nhận – bảo quản – sơ chế – chế biến – chia suất – phục vụ.
Ngộ độc thực phẩm là tình trạng sức khỏe bị ảnh hưởng sau khi sử dụng thực phẩm hoặc đồ uống có chứa tác nhân gây hại, chẳng hạn như:
Các biểu hiện thường gặp gồm đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt hoặc mệt mỏi. Triệu chứng có thể xuất hiện sau vài giờ nhưng cũng có trường hợp khởi phát sau vài ngày. Một số bệnh truyền qua thực phẩm còn có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt đối với trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có sức đề kháng yếu.

Người sử dụng ăn phải thực phẩm có chứa vi sinh vật gây bệnh. Sau khi đi vào cơ thể, chúng phát triển và gây ra các triệu chứng.
Những tác nhân thường gặp gồm Salmonella, một số chủng E. coli, Listeria monocytogenes, Campylobacter và Norovirus.
Vi sinh vật phát triển trong thực phẩm và tạo ra độc tố trước khi thực phẩm được sử dụng. Trong một số trường hợp, quá trình đun nóng có thể tiêu diệt vi khuẩn nhưng không loại bỏ hoàn toàn độc tố đã hình thành.
Đây là lý do thực phẩm sau khi nấu chín vẫn có thể gây ngộ độc nếu bị nhiễm khuẩn và được bảo quản không đúng cách.
Những tác nhân đáng lưu ý trong bếp ăn công nghiệp
|
Tác nhân |
Nguồn và thực phẩm có nguy cơ |
Biện pháp kiểm soát chính |
|---|---|---|
|
Staphylococcus aureus |
Có thể truyền từ tay, da, mũi, vết thương của người chế biến sang thực phẩm ăn ngay, món nguội, bánh kem, salad hoặc thịt chế biến |
Vệ sinh tay, che kín vết thương, không để người đang mắc bệnh trực tiếp chế biến thực phẩm |
|
Salmonella |
Thịt gia cầm, trứng, thịt sống, sữa chưa tiệt trùng và thực phẩm bị nhiễm chéo |
Phân tách sống – chín, nấu chín kỹ, bảo quản lạnh đúng nhiệt độ |
|
E. coli gây bệnh |
Thịt xay chưa chín kỹ, rau sống, nước hoặc nguyên liệu bị ô nhiễm |
Kiểm soát nguồn cung, rửa nguyên liệu đúng quy trình và nấu đạt nhiệt độ an toàn |
|
Clostridium perfringens |
Các món thịt, nước xốt, súp hoặc thực phẩm được nấu với số lượng lớn nhưng làm nguội chậm |
Chia thực phẩm vào dụng cụ nông, làm nguội nhanh và giữ nóng đúng nhiệt độ |
|
Bacillus cereus |
Cơm, mì, thực phẩm giàu tinh bột đã nấu chín nhưng để lâu ở nhiệt độ phòng |
Phục vụ ngay hoặc làm nguội nhanh và đưa vào bảo quản lạnh |
|
Clostridium botulinum |
Thực phẩm đóng hộp hoặc đóng gói không bảo đảm điều kiện an toàn |
Không sử dụng hộp bị phồng, rò rỉ, gỉ nặng hoặc có dấu hiệu bất thường |
|
Norovirus |
Người chế biến đang mắc bệnh, nước hoặc thực phẩm ăn ngay bị nhiễm bẩn |
Vệ sinh tay, khử khuẩn bề mặt và tạm thời không bố trí người có triệu chứng tham gia chế biến |
Không thể dựa vào màu sắc, mùi vị hoặc hình thức để khẳng định thực phẩm an toàn. Nhiều thực phẩm nhiễm vi sinh vật gây bệnh vẫn không có dấu hiệu bất thường rõ ràng.
“Vùng nhiệt độ nguy hiểm” cần đặc biệt lưu ý
Vi khuẩn có thể phát triển nhanh khi thực phẩm nằm trong khoảng nhiệt độ từ 4°C đến 60°C (theo CDC Hoa Kỳ). Vì vậy, nguyên tắc cơ bản là:
Đây là những nguyên tắc thuộc “4 chìa khóa để có thực phẩm an toàn” của Tổ chức Y tế Thế giới.
Các mức nhiệt trên là hướng dẫn kiểm soát an toàn phổ biến. Đơn vị cần đồng thời tuân thủ quy trình HACCP, hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định chuyên ngành đang áp dụng.

7 biện pháp phòng ngừa dành cho bếp ăn chuyên nghiệp
1. Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
Chỉ tiếp nhận nguyên liệu từ nhà cung cấp đã được đánh giá và có hồ sơ truy xuất rõ ràng.
Khi giao nhận cần kiểm tra:
Nguyên liệu không đáp ứng tiêu chuẩn phải được cách ly và xử lý theo quy trình, không đưa vào khu vực chế biến.
2. Phân tách thực phẩm sống và thực phẩm chín
Nhiễm chéo thường xảy ra khi vi sinh vật từ nguyên liệu sống truyền sang thực phẩm đã nấu chín hoặc thực phẩm ăn ngay.
Cần bố trí:
3. Giữ vệ sinh cá nhân
Nhân viên phải rửa tay đúng cách trước khi làm việc, sau khi xử lý thực phẩm sống, sau khi đi vệ sinh, thu gom rác hoặc chạm vào bề mặt không sạch.
Không bố trí người đang bị sốt, nôn, tiêu chảy, mắc bệnh truyền nhiễm hoặc có vết thương chưa được che kín trực tiếp chế biến và chia suất ăn.
4. Nấu chín kỹ và kiểm tra bằng nhiệt kế
Không nên chỉ đánh giá độ chín bằng màu sắc hoặc kinh nghiệm cảm quan. Bếp ăn chuyên nghiệp cần sử dụng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra nhiệt độ tại phần dày nhất của món ăn.
Theo hướng dẫn của WHO, các món thịt, gia cầm, trứng và hải sản cần được nấu kỹ; súp và món hầm nên đạt tối thiểu khoảng 70°C. Với gia cầm, thực phẩm hâm lại và nhiều món hỗn hợp, mức nhiệt tâm 74°C là một mốc tham khảo an toàn phổ biến.
5. Kiểm soát thời gian và nhiệt độ phục vụ
Đối với quầy buffet, line chia suất hoặc khu phục vụ tiệc:
6. Làm nguội thực phẩm đúng cách
Không đặt một nồi thực phẩm nóng với khối lượng lớn trực tiếp vào tủ lạnh vì phần giữa có thể nguội rất chậm.
Nên:
7. Vệ sinh thiết bị và kiểm soát sinh vật gây hại
Bàn sơ chế, máy thái, máy xay, thớt, tay nắm cửa, xe đẩy và các vị trí tiếp xúc thường xuyên phải được vệ sinh, khử khuẩn theo lịch.
Đồng thời cần:

Lưu ý đối với thực phẩm đóng hộp
Không sử dụng sản phẩm đóng hộp khi:
Hộp bị phồng, rò rỉ hoặc thủng;
Mối ghép bị hở;
Bao bì gỉ nặng hoặc biến dạng;
Thực phẩm có mùi, màu hoặc trạng thái bất thường khi mở;
Sản phẩm hết hạn hoặc không rõ nguồn gốc.
Sau khi mở, phần thực phẩm chưa sử dụng cần được bảo quản theo hướng dẫn trên nhãn. Nên chuyển sang dụng cụ chuyên dụng sạch, có nắp, ghi rõ thời gian mở và đưa vào tủ lạnh sớm. Không sử dụng quy định “trong vòng 8 giờ” cho mọi sản phẩm vì thời gian bảo quản phụ thuộc vào loại thực phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi nghi ngờ xảy ra ngộ độc thực phẩm, bếp cần làm gì?
Đơn vị không nên tự ý tiếp tục phục vụ hoặc tiêu hủy toàn bộ thực phẩm ngay lập tức. Cần:
1, Dừng phục vụ món ăn hoặc lô thực phẩm nghi ngờ.
2, Cách ly, dán nhãn và bảo quản nguyên trạng thực phẩm liên quan.
3, Bảo quản mẫu thức ăn, bao bì, nhãn và chứng từ truy xuất.
4, Ghi nhận danh sách món ăn, thời gian phục vụ và những người có biểu hiện bất thường.
5, Báo cáo ban quản lý và liên hệ cơ quan y tế hoặc cơ quan chức năng theo quy định.
6, Phối hợp truy xuất nguyên liệu, vệ sinh khu vực và điều tra nguyên nhân.
7, Chỉ hoạt động trở lại sau khi nguy cơ đã được kiểm soát.
Kết luận
Phòng ngừa ngộ độc thực phẩm không thể chỉ dựa vào sự cẩn thận của một cá nhân. Đây phải là một hệ thống kiểm soát có quy trình, thiết bị phù hợp, nhân sự được đào tạo và hồ sơ theo dõi đầy đủ.
Một hệ thống bếp được thiết kế khoa học, phân khu hợp lý và trang bị đầy đủ thiết bị lạnh, giữ nóng, làm nguội nhanh, vệ sinh – khử khuẩn sẽ giúp đơn vị kiểm soát rủi ro tốt hơn, nâng cao hiệu quả vận hành và bảo vệ an toàn cho người sử dụng.